
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+11 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 37868
UTF-8: E98FAC
UTF-32: 93EC
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đề Nhị Thanh động - (題二青洞) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương tám pháp - (Aṭṭhakanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: