Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鏴

鏴

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+13 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 37876

UTF-8: E98FB4

UTF-32: 93F4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou6

Định nghĩa tiếng Anh: to plug a hole

Tiếng Hàn (Hangul): 로:N

Pinyin: lù

Tiếng Nhật: ロ

Quan Thoại: lù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

du, thâu [ tōu ]

5077, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: thu, thâu tóm

Xem thêm:

tỉ, tự, tỷ [ ]

5A30, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 4