Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鏵

鏵

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+12 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 37877

UTF-8: E98FB5

UTF-32: 93F5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa4

Định nghĩa tiếng Anh: spade, shovel, plowshare

Pinyin: huá

Tiếng Nhật: カ ゲ

Quan Thoại: huá

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đang, đương [ dāng ]

73F0, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Nghĩa: ngọc đeo tai

Xem thêm:

đan, đàn [ dān ]

52EF, tổng 15 nét, bộ lực 力 (+13 nét)

Nghĩa: hơi sức đã tàn

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10