Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28245

UTF-8: E6B995

UTF-32: 6E55

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gin2

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: jiǎn

Tiếng Nhật: ケン コン

Quan Thoại: jiǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chí [ zhì ]

8A8C, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ghi chép ; 2. văn ký sự

Xem thêm:

đốn [ dūn ]

5678, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)

Nghĩa: 1. tấn Anh (đơn vị đo khối lượng, bằng 1720 cân Trung Quốc) ; 2. tấn (đơn vị đo dung tích, bằng 40 mét khối)

Xem thêm:

[ jī ]

8CF7, tổng 17 nét, bộ bối 貝 (+10 nét)

Nghĩa: 1. đem cho, mang cho ; 2. tiễn đưa

Quảng Cáo

bánh tráng hà tĩnh sỉ