Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 湕 - | 湕 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 28245

UTF-8: E6B995

UTF-32: 6E55

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gin2

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: jiǎn

Tiếng Nhật: ケン コン

Quan Thoại: jiǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

mao, mô [ máo , mào ]

6BDB, tổng 4 nét, bộ mao 毛 (+0 nét)

Nghĩa: sợi lông

Xem thêm:

hiệp [ xié ]

5354, tổng 8 nét, bộ thập 十 (+6 nét)

Nghĩa: 1. hoà hợp ; 2. giúp đỡ

Xem thêm:

普及
phổ cập
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển hán việt