Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+12 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 37887

UTF-8: E98FBF

UTF-32: 93FF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng1

Pinyin: chēng

Tiếng Nhật: ソウ

Quan Thoại: chēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

意志
ý chí

Xem thêm:

vi, vy [ wéi ]

570D, tổng 12 nét, bộ vi 囗 (+9 nét)

Nghĩa: vây quanh

Xem thêm:

[ ]

93D4, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng