Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鐌

鐌

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+12 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 37900

UTF-8: E9908C

UTF-32: 940C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng6

Pinyin: xiàng

Tiếng Nhật: ショウ ゾウ

Quan Thoại: xiàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

doanh, oanh [ yíng ]

8314, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: mồ mả

Xem thêm:

ky, kỵ [ jī ]

79A8, tổng 16 nét, bộ kỳ 示 (+12 nét)

Nghĩa: tế quỷ thần để cầu phúc

Xem thêm:

tiêu, tiều [ jiāo , qiáo ]

7126, tổng 12 nét, bộ hoả 火 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cháy ; 2. nỏ, giòn ; 3. bỏng rát

Quảng Cáo

blogspot