Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鐘鼎
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trãi, trĩ, trại [ zhì ]

8C78, tổng 7 nét, bộ trĩ 豸 (+0 nét)

Nghĩa: 1. loài bò sát không có chân ; 2. giải được, trừ được ; 3. con dê thần

Quảng Cáo

nhôm kính quận 9