
Thông tin ký tự
Bộ: kim ⾦(+12 nét) (kim loại nói chung, vàng)
Tổng nét: 20 nét
Unicode: 37914
UTF-8: E9909A
UTF-32: 941A
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Gò mối - (Vammika sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Anuruddha - (Anuruddha-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: