Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鐜

鐜

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+12 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 37916

UTF-8: E9909C

UTF-32: 941C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: deoi6

Pinyin: duī,dūn

Tiếng Nhật: タイ

Quan Thoại: duī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

圯橋
di kiều

Xem thêm:

lương [ liáng ]

8F2C, tổng 15 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: xe nằm

Xem thêm:

quy, vy [ wéi ]

6F59, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: sông Vi (ở tỉnh Hồ Nam của Trung Quốc)

Quảng Cáo

nhôm kính hóc môn