Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28255

UTF-8: E6B99F

UTF-32: 6E5F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wong4

Định nghĩa tiếng Anh: river in Qinghai province

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: huáng,kuàng

Tiếng Nhật: コウ オウ キョウ

Tiếng Nhật (Kun): HORI KUBOCHI

Tiếng Nhật (On): KOU KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): HWANG

Quan Thoại: huáng

Âm thời Đường: huɑng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

基於
cơ ư

Xem thêm:

[ ]

9309, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Xem thêm:

dương [ yáng ]

935A, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. vật trang sức bằng kim loại trên trán ngựa ; 2. phần trang sức sau lưng khiên (cái mộc)

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nữ Mạng