Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+12 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 37921

UTF-8: E990A1

UTF-32: 9421

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tit3

Định nghĩa tiếng Anh: iron; strong, solid, firm

Tiếng Nhật: テツ くろがね

Tiếng Nhật (Kun): KUROGANE KURO

Tiếng Nhật (On): TETSU TECHI

Quan Thoại: tiě

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

多敢
đa cảm

Xem thêm:

[ ]

8242, tổng 13 nét, bộ chu 舟 (+7 nét)

Xem thêm:

hố, hỗ [ hù ]

623D, tổng 8 nét, bộ hộ 戶 (+4 nét)

Nghĩa: gáo múc nước

Quảng Cáo

đặc sản giá sỉ