Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+1 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 26268

UTF-8: E69A9C

UTF-32: 669C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pou2

Tiếng Nhật: あまねし

Tiếng Nhật (Kun): AMANESHI

Tiếng Nhật (On): FU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sự [ shì ]

4E8B, tổng 8 nét, bộ quyết 亅 (+7 nét)

Nghĩa: 1. việc ; 2. làm việc ; 3. thờ

Xem thêm:

[ xiǎng ]

6651, tổng 10 nét, bộ nhật 日 (+6 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 5