Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+13 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 37938

UTF-8: E990B2

UTF-32: 9432

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk6

Định nghĩa tiếng Anh: bracelet, armband; small bell

Pinyin: zhuó,shǔ

Tiếng Nhật: ショク タク ジョク チョク ゾク かね

Tiếng Nhật (Kun): HURIGANE

Tiếng Nhật (On): TAKU DAKU SHOKU ZOKU

Quan Thoại: zhuó

Tiếng Việt: đục

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7666, tổng 20 nét, bộ nạch 疒 (+15 nét)

Xem thêm:

mưu, vô [ móu , wú ]

6BCB, tổng 4 nét, bộ vô 毋 (+0 nét)

Nghĩa: chớ, đừng

Quảng Cáo

nhôm kính sài gòn