Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鐲

鐲

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+13 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 37938

UTF-8: E990B2

UTF-32: 9432

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk6

Định nghĩa tiếng Anh: bracelet, armband; small bell

Pinyin: zhuó,shǔ

Tiếng Nhật: ショク タク ジョク チョク ゾク かね

Tiếng Nhật (Kun): HURIGANE

Tiếng Nhật (On): TAKU DAKU SHOKU ZOKU

Quan Thoại: zhuó

Tiếng Việt: đục

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ế [ yì ]

7796, tổng 16 nét, bộ mục 目 (+11 nét)

Nghĩa: màng mắt

Xem thêm:

chú [ zhòu ]

546A, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Nghĩa: 1. nguyền rủa ; 2. thần chú

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 5