Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鑁

鑁

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+13 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 37953

UTF-8: E99181

UTF-32: 9441

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Tiếng Nhật: バン

Tiếng Nhật (On): BAN

Quan Thoại: zōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hỗ [ hù ]

6EEC, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: 1. (xem: hỗ độc 滬瀆,滬渎) ; 2. đất Hỗ (tỉnh Giang Tô, nay là Thượng Hải)

Xem thêm:

mi, my [ mí ]

91BE, tổng 24 nét, bộ dậu 酉 (+17 nét)

Nghĩa: (xem: đồ my 酴釄,酴醾)

Xem thêm:

duệ [ yè ]

66F5, tổng 7 nét, bộ viết 曰 (+3 nét)

Nghĩa: 1. kéo, dắt ; 2. mệt ; 3. rung

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Giáp Tý 1984 Nữ Mạng