Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+14 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 37962

UTF-8: E9918A

UTF-32: 944A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wok6

Định nghĩa tiếng Anh: cauldron, large iron pot; a wok

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: huò

Tiếng Nhật: カク ワク かま なべ

Tiếng Nhật (Kun): KAMA

Tiếng Nhật (On): KAKU WAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HWAK

Quan Thoại: huò

Tiếng Việt: vạc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điệu khuyển - (悼犬) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Báo tiệp - (報捷) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

周悉
chu tất

Xem thêm:

đồn [ tún ]

81CB, tổng 19 nét, bộ nhục 肉 (+13 nét)

Nghĩa: 1. hông, phần hông ; 2. trôn, đáy

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nam Mạng