
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+7 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 31595
UTF-8: E7ADAB
UTF-32: 7B6B
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ hành - (夜行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)