Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鑕 - chất | 鑕 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+15 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 37973

UTF-8: E99195

UTF-32: 9455

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zat1

Định nghĩa tiếng Anh: chopping block, executioner’s block

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật: シツ シチ かなとこ

Tiếng Nhật (Kun): KANATOKO

Tiếng Nhật (On): SHITSU SHICHI

Tiếng Hàn (Latinh): CIL

Quan Thoại: zhì

Tiếng Việt: chặt chất

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

腰刀
yêu đao

Xem thêm:

瘛瘲
xiết túng

Xem thêm:

弓手
cung thủ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

giá sỉ