Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+15 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 37973

UTF-8: E99195

UTF-32: 9455

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zat1

Định nghĩa tiếng Anh: chopping block, executioner’s block

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật: シツ シチ かなとこ

Tiếng Nhật (Kun): KANATOKO

Tiếng Nhật (On): SHITSU SHICHI

Tiếng Hàn (Latinh): CIL

Quan Thoại: zhì

Tiếng Việt: chặt chất

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5CB6, tổng 8 nét, bộ sơn 山 (+5 nét)

Xem thêm:

chỉ [ zhī , zhí , zhǐ ]

67B3, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: cây chỉ

Quảng Cáo

mật mía nghệ an