Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鑢 - lự | 鑢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+15 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 37986

UTF-8: E991A2

UTF-32: 9462

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi6

Định nghĩa tiếng Anh: file, rasp; file; polish; (Cant.) to cut

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: リョ やすり

Tiếng Nhật (Kun): YASURI

Tiếng Nhật (On): RYO RO

Tiếng Hàn (Latinh): LYE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

斷策錄
đoạn sách lục

Xem thêm:

破格
phá cách

Xem thêm:

hoàng [ ]

5A93, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

việt nam đại từ điển