Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+15 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 37986

UTF-8: E991A2

UTF-32: 9462

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi6

Định nghĩa tiếng Anh: file, rasp; file; polish; (Cant.) to cut

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: リョ やすり

Tiếng Nhật (Kun): YASURI

Tiếng Nhật (On): RYO RO

Tiếng Hàn (Latinh): LYE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

anh [ yīng ]

5B30, tổng 17 nét, bộ nữ 女 (+14 nét)

Nghĩa: 1. trẻ con ; 2. thêm vào ; 3. vòng quanh

Xem thêm:

[ ]

9B88, tổng 16 nét, bộ ngư 魚 (+5 nét)

Quảng Cáo

sửa chữa nhà