Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+16 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 37993

UTF-8: E991A9

UTF-32: 9469

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngok6

Pinyin: è

Tiếng Nhật: ガク

Quan Thoại: è

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

惡終
ác chung

Xem thêm:

ban, biếm, biến, biện [ bān , bàn , biǎn , biàn , piàn ]

8FA8, tổng 16 nét, bộ tân 辛 (+9 nét)

Nghĩa: phân biệt

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nam Mạng