Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+16 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 37995

UTF-8: E991AB

UTF-32: 946B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam1

Định nghĩa tiếng Anh: used in names

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: xīn,xùn

Tiếng Nhật: キン キョク コン クン

Tiếng Nhật (On): KIN KON KUN

Quan Thoại: xīn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký mộng - (記夢) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

tư, từ [ cí , sī , zī ]

9DC0, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: lô tư 鷀,鷥,鷀,鸶)

Quảng Cáo

bí quyết làm chả giò ngon