Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 勿

勿

Thông tin ký tự

Bộ: bao ⼓(+2 nét) (bao bọc)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 21247

UTF-8: E58BBF

UTF-32: 52FF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mat6

Định nghĩa tiếng Anh: must not, do not; without, never

Tiếng Hàn (Hangul): 물:0E

Pinyin: wù,mò

Tiếng Nhật: モチ ブツ ボツ なかれ なし

Tiếng Nhật (Kun): NASHI NAKARE

Tiếng Nhật (On): BUTSU BOTSU MOCHI

Tiếng Hàn (Latinh): MWUL MOL

Quan Thoại: wù

Âm thời Đường: *miət

Tiếng Việt: vật

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7A2B, tổng 14 nét, bộ hoà 禾 (+9 nét)

Xem thêm:

đồng [ tóng , zhuàng ]

735E, tổng 15 nét, bộ khuyển 犬 (+12 nét)

Nghĩa: dân tộc Đồng (ở Quảng Đông và Quảng Tây của Trung Quốc)

Xem thêm:

bành [ pēng , péng ]

6F8E, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: nước mênh mông

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nữ Mạng