Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鑰匙
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chiến, đản [ chàn , shān , zhàn ]

98A4, tổng 19 nét, bộ hiệt 頁 (+13 nét)

Nghĩa: rét run

Xem thêm:

dứu [ yòu ]

72D6, tổng 8 nét, bộ khuyển 犬 (+5 nét)

Nghĩa: (một loài khỉ)

Quảng Cáo

trẻ thích ăn