Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+5 nét) (con chó)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29398

UTF-8: E78B96

UTF-32: 72D6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau6

Định nghĩa tiếng Anh: a gibbon with a long tail and prominent nose

Pinyin: yòu

Tiếng Nhật: ユウ

Tiếng Nhật (On): YUU YU

Quan Thoại: yòu

Âm thời Đường: iòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

[ ]

767F, tổng 6 nét, bộ bạch 白 (+1 nét)

Xem thêm:

nhàn [ xián ]

95F2, tổng 7 nét, bộ môn 門 (+4 nét)

Nghĩa: nhàn hạ, rảnh rỗi

Quảng Cáo

bánh tráng chả giò