Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+5 nét) (con chó)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 29398

UTF-8: E78B96

UTF-32: 72D6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jau6

Định nghĩa tiếng Anh: a gibbon with a long tail and prominent nose

Pinyin: yòu

Tiếng Nhật: ユウ

Tiếng Nhật (On): YUU YU

Quan Thoại: yòu

Âm thời Đường: iòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhu [ rú ]

85B7, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 (+14 nét)

Nghĩa: (xem: hương nhu 薷)

Xem thêm:

thính, đình [ tíng , tìng ]

5EAD, tổng 9 nét, bộ nghiễm 广 (+6 nét)

Nghĩa: sân trước

Quảng Cáo

thaiphong