Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt (+13 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39076

UTF-8: E9A2A4

UTF-32: 98A4

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zin3

Định nghĩa tiếng Anh: shiver, tremble; trembling

Quan Thoại: chàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm:

toàn, toản [ cuán , zǎn , zuān ]

6522, tổng 22 nét, bộ thủ 手 (+19 nét)

Nghĩa: họp lại, tích góp

Xem thêm:

uông [ hóng , wāng , wǎng ]

6C6A, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: sâu và rộng

Quảng Cáo

hạt óc chó