Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鑲

鑲

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+17 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 38002

UTF-8: E991B2

UTF-32: 9472

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng1

Định nghĩa tiếng Anh: insert, inlay, set, mount; fill

Tiếng Hàn (Hangul): 양:1N

Pinyin: ráng,xiāng

Tiếng Nhật: ニョウ ソウ ジョウ ショウ

Tiếng Nhật (Kun): IGATA

Tiếng Nhật (On): JOU SHOU NYOU SOU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG

Quan Thoại: xiāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngũ [ wǔ ]

4E94, tổng 4 nét, bộ nhị 二 (+2 nét)

Nghĩa: năm, 5

Xem thêm:

trạc [ shǔ , zhuó ]

9432, tổng 21 nét, bộ kim 金 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cái chiêng ; 2. cái vòng tay

Quảng Cáo

từ điển việt việt