Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+19 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 27 nét

Unicode: 38013

UTF-8: E991BD

UTF-32: 947D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyun3

Định nghĩa tiếng Anh: drill, bore; pierce; diamond

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zuàn,zuān,zuàn

Tiếng Nhật: サン きり きる

Tiếng Nhật (Kun): KIRI KIRU

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAN

Quan Thoại: zuān

Âm thời Đường: tzuɑn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hốt [ hú ]

56EB, tổng 7 nét, bộ vi 囗 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: hốt luân 圇,囵)

Xem thêm:

khuế, khuể [ kuǐ ]

8E5E, tổng 18 nét, bộ túc 足 (+11 nét)

Nghĩa: 1. nửa bước chân, bước một chân ; 2. thời gian ngắn

Quảng Cáo

nhôm kính quận 11