Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38045

UTF-8: E9929D

UTF-32: 949D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: deon6

Định nghĩa tiếng Anh: blunt, obtuse; dull; flat; dull-witted

Quan Thoại: dùn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

oa [ wā , wǎ , wà , wō ]

6432, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: bắt lấy, cầm lấy, bới, móc (bằng tay)

Quảng Cáo

dân tộc chăm