Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 歡

歡

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm ⽋(+18 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 27489

UTF-8: E6ADA1

UTF-32: 6B61

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fun1

Định nghĩa tiếng Anh: happy, pleased, glad; joy; to enjoy

Tiếng Hàn (Hangul): 환:0E

Pinyin: huān

Tiếng Nhật: カン よろこぶ

Tiếng Nhật (Kun): YOROKOBU

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): HWAN

Quan Thoại: huān

Âm thời Đường: *xuɑn

Tiếng Việt: hoan

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6CC0, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Quảng Cáo

đánh vần