Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 钠

钠

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38048

UTF-8: E992A0

UTF-32: 94A0

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naap6

Định nghĩa tiếng Anh: sodium, natrium; sharpen wood

Quan Thoại: nà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Nhai thượng - (街上) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính