Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38048

UTF-8: E992A0

UTF-32: 94A0

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naap6

Định nghĩa tiếng Anh: sodium, natrium; sharpen wood

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tân, tấn [ bīn , bìn ]

5110, tổng 16 nét, bộ nhân 人 (+14 nét)

Nghĩa: người tiếp tân

Xem thêm:

sa [ ]

7300, tổng 10 nét, bộ khuyển 犬 (+7 nét)

Xem thêm:

thao, trù, trừu [ chóu , diào , tāo ]

7DA2, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Quảng Cáo

dịch tiếng jrai