Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38051

UTF-8: E992A3

UTF-32: 94A3

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baan2

Định nghĩa tiếng Anh: plate

Quan Thoại: bǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

汗衣
hãn y

Xem thêm:

bá, bách [ bà , bǎi , bó ]

4F2F, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: 1. bác ruột, anh của bố ; 2. tước Bá

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nam Mạng