Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 钩

钩

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38057

UTF-8: E992A9

UTF-32: 94A9

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngau1

Định nghĩa tiếng Anh: hook, barb; sickle; stroke with

Quan Thoại: gōu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chấn, thần [ chún ]

5507, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: môi

Xem thêm:

yên, yến [ yàn ]

8B8C, tổng 23 nét, bộ ngôn 言 (+16 nét)

Nghĩa: yến tiệc

Quảng Cáo

tiếng anh