Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 钵 - bát | 钵 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 38069

UTF-8: E992B5

UTF-32: 94B5

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: but3

Định nghĩa tiếng Anh: earthenware basin; alms bowl

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

螞蟻
mã nghị

Xem thêm:

整個
chỉnh cá

Xem thêm:

dị, thích, tứ [ sì , tì , yì ]

8086, tổng 13 nét, bộ duật 聿 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cùng cực, phóng túng ; 2. phơi bày, bêu ; 3. bốn, 4 (như 四, dùng trong văn tự)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dịch vụ sửa nhà