Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 铈 - thị | 铈 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 38088

UTF-8: E99388

UTF-32: 94C8

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si5

Định nghĩa tiếng Anh: cerium (element 58, Ce)

Quan Thoại: shì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

táo [ zào ]

7076, tổng 7 nét, bộ hoả 火 (+3 nét)

Nghĩa: cái bếp

Xem thêm:

anh [ yāng , yīng ]

82F1, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. hoa ; 2. người tài giỏi ; 3. nước Anh

Xem thêm:

thiệu [ shào ]

7ECD, tổng 8 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: tiếp nối

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nam Mạng