Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 铍 - phi | 铍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 38093

UTF-8: E9938D

UTF-32: 94CD

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pei4

Định nghĩa tiếng Anh: beryllium (element 4, Be)

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

xương [ chāng ]

7429, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Xem thêm:

bão, bạo, bộc [ bào , bó , pù ]

66B4, tổng 15 nét, bộ nhật 日 (+11 nét)

Nghĩa: 1. to, mạnh ; 2. tàn ác ; 3. hấp tấp, nóng nảy

Xem thêm:

乂安
nghệ an
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hat oc cho