
Thông tin ký tự
Bộ: mã ⾺(+6 nét) (con ngựa)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 39404
UTF-8: E9A7AC
UTF-32: 99EC
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Jàliya - (Jàliya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiềm Sơn đạo trung - (潛山道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nam Ninh ngục - (南寧獄) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: