Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38119

UTF-8: E993A7

UTF-32: 94E7

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa4

Định nghĩa tiếng Anh: spade, shovel, plowshare

Quan Thoại: huá

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kì, kỳ [ guǐ , qí ]

7948, tổng 8 nét, bộ kỳ 示 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cầu phúc, cầu cúng ; 2. báo đền

Quảng Cáo

kho sách