Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38130

UTF-8: E993B2

UTF-32: 94F2

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caan2

Định nghĩa tiếng Anh: spade, shovel, trowel, scoop

Quan Thoại: chǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

愛卿
ái khanh

Xem thêm:

trục [ zhóu , zhòu , zhú ]

8F74, tổng 9 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Nghĩa: cái trục xe

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Giáp Tý 1984 Nữ Mạng