Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+6 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 38134

UTF-8: E993B6

UTF-32: 94F6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngan4

Định nghĩa tiếng Anh: silver; cash, money, wealth

Quan Thoại: yín

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đoạt [ duó ]

596A, tổng 14 nét, bộ đại 大 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cướp lấy ; 2. quyết định ; 3. đường hẹp

Xem thêm:

[ ]

862A, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 (+17 nét)

Xem thêm:

nỗi [ něi ]

9912, tổng 15 nét, bộ thực 食 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đói ; 2. đuối, kém ; 3. ươn, thối

Quảng Cáo

bán măng khô tphcm