Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 轧

轧

Thông tin ký tự

Bộ: xa ⾞(+1 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 36711

UTF-8: E8BDA7

UTF-32: 8F67

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: aat3

Định nghĩa tiếng Anh: crush by weight; grind

Quan Thoại: yà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cổ [ gǔ ]

81CC, tổng 17 nét, bộ nhục 肉 (+13 nét)

Nghĩa: bệnh trướng

Xem thêm:

[ ]

69B3, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Xem thêm:

喜愛
hỉ ái

Quảng Cáo

bán măng khô tphcm