Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 紜

紜

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+4 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32028

UTF-8: E7B49C

UTF-32: 7D1C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan4

Định nghĩa tiếng Anh: confused, in disorder; numerous

Tiếng Hàn (Hangul): 운:1N

Pinyin: yún

Tiếng Nhật: ウン みだれる

Tiếng Nhật (Kun): MIDARERU

Tiếng Nhật (On): UN

Tiếng Hàn (Latinh): WUN

Quan Thoại: yún

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

被衣
bị y

Xem thêm:

蹝履
sỉ lí

Xem thêm:

[ ]

79D3, tổng 9 nét, bộ hoà 禾 (+4 nét)

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nữ Mạng