Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38148

UTF-8: E99484

UTF-32: 9504

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: co4

Định nghĩa tiếng Anh: hoe; eradicate

Quan Thoại: chú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

叢刊
tùng san

Xem thêm:

anh [ ]

7034, tổng 20 nét, bộ thuỷ 水 (+17 nét)

Xem thêm:

túc, địch [ cù , dí ]

8E27, tổng 15 nét, bộ túc 足 (+8 nét)

Nghĩa: bằng phẳng, rộng rãi thênh thang

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nam Mạng