Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 38163

UTF-8: E99493

UTF-32: 9513

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cim1

Định nghĩa tiếng Anh: carve

Quan Thoại: qǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhấm, nhẫm [ lìn , rèn ]

8D41, tổng 10 nét, bộ bối 貝 (+6 nét)

Nghĩa: làm thuê, thuê mướn

Xem thêm:

la, loa [ luó ]

9A58, tổng 23 nét, bộ mã 馬 (+13 nét)

Xem thêm:

hát, yết [ hè , yē , yè ]

668D, tổng 13 nét, bộ nhật 日 (+9 nét)

Nghĩa: cảm nắng, trúng nắng

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng