Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+10 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38217

UTF-8: E99589

UTF-32: 9549

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaak3

Định nghĩa tiếng Anh: cadmium (element 48, Cd)

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mẫu [ mǔ ]

7546, tổng 9 nét, bộ điền 田 (+4 nét)

Nghĩa: mẫu (đơn vị đo, bằng 60 trượng vuông)

Xem thêm:

廁所
xí sở

Xem thêm:

sáo, sóc [ shuò ]

69CA, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái giáo dài ; 2. một trò đánh cờ

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nam Mạng