Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+10 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38224

UTF-8: E99590

UTF-32: 9550

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gou2

Định nghĩa tiếng Anh: stove; bright

Quan Thoại: gǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lại [ lì ]

540F, tổng 6 nét, bộ khẩu 口 (+3 nét)

Nghĩa: viên quan, người làm việc cho nhà nước

Xem thêm:

nại [ ]

6E3F, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Xem thêm:

xúc [ ]

8D97, tổng 14 nét, bộ tẩu 走 (+7 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính