Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 镔

镔

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+10 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38228

UTF-8: E99594

UTF-32: 9554

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ban1

Định nghĩa tiếng Anh: high quality iron

Quan Thoại: bīn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quyết, quyệt, quệ [ guì , juē , jué ]

6485, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. bĩu, giảu, vểnh, vênh, cong ; 2. bẻ gãy ; 3. đào ; 4. vạch áo ; 5. đánh

Xem thêm:

奶媽
nãi ma

Quảng Cáo

người êđê