Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 镭 - lôi | 镭 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+13 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38253

UTF-8: E995AD

UTF-32: 956D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi4

Định nghĩa tiếng Anh: radium (element 88, Ra)

Quan Thoại: léi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

miễn, mãnh, mẫn [ méng , měng , miǎn , mǐn ]

9EFD, tổng 13 nét, bộ mãnh 黽 (+0 nét)

Nghĩa: cố gắng

Xem thêm:

拜訪
bái phỏng

Xem thêm:

愛己
ái kỉ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán măng khô tphcm