Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 镴 - lạp | 镴 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+15 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 38260

UTF-8: E995B4

UTF-32: 9574

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laap6

Định nghĩa tiếng Anh: solder; tin

Tiếng Nhật (On): ROU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

trà, đồ, độ [ tú ]

5857, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Nghĩa: bôi, phết, quết, sơn

Xem thêm:

hoang, hoảng [ huāng , huǎng ]

614C, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: 1. vội vã, vội vàng ; 2. hoảng sợ

Xem thêm:

[ ]

8DDC, tổng 12 nét, bộ túc 足 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

người êđê