Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 镽 - | 镽 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trường (+12 nét) (dài, lớn (trưởng))

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 38269

UTF-8: E995BD

UTF-32: 957D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: liu5

Pinyin: liǎo,liáo

Tiếng Nhật: リョウ

Quan Thoại: liǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

坳堂
ao đường

Xem thêm:

thần [ chén ]

5BB8, tổng 10 nét, bộ miên 宀 (+7 nét)

Nghĩa: cung vua

Xem thêm:

đình [ tíng ]

4EAD, tổng 9 nét, bộ đầu 亠 (+7 nét)

Nghĩa: cái nhà nhỏ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển tiếng hán việt