Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trường (+0 nét) (dài, lớn (trưởng))

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 38271

UTF-8: E995BF

UTF-32: 957F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng4

Định nghĩa tiếng Anh: long; length; excel in; leader

Quan Thoại: zhǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chu, chù, triêu, trào, trù [ zhāo , zhōu ]

5541, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)

Nghĩa: tiếng chim hót

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nữ Mạng