Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: môn (+1 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 38274

UTF-8: E99682

UTF-32: 9582

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saan1

Định nghĩa tiếng Anh: bolt, latch, crossbar

Pinyin: shuān

Tiếng Nhật: サン セン かんぬき

Tiếng Nhật (Kun): KANNUKI

Tiếng Nhật (On): SAN SEN

Quan Thoại: shuān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

674A, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Xem thêm:

chi [ zhī ]

75B7, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: biền chi 胝)

Xem thêm:

悠久
du cửu

Quảng Cáo

thảo một thái phong